safety match

/'seiftimætʃ/
Học thuật
Thân thiện
safety match

A child carefully strikes a safety match to light a candle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diêm an toàn: Một loại que diêm chỉ có thể cháy khi quẹt vào một bề mặt đặc biệt (thường vỏ hộp diêm), không thể cháy khi quẹt vào các bề mặt thô ráp khác. Điều này giúp ngăn ngừa cháy nổ do vô tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lit the candle with a safety match. (Anh ấy thắp nến bằng một que diêm an toàn.)
    • Always keep safety matches away from children. (Luôn để diêm an toàn xa tầm tay trẻ em.)
    • The invention of the safety match greatly reduced accidental fires. (Phát minh ra diêm an toàn đã làm giảm đáng kể các vụ cháy do tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strike-anywhere match" (đối lập với "safety match"): Diêm có thể quẹt cháynhiều bề mặt thô ráp, dễ gây cháy nổ hơn so với diêm an toàn.
    • Safety matches are more common now than strike-anywhere matches. (Diêm an toàn phổ biến hơn diêm quẹt đâu cháy đó hiện nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Match (n): Diêm (từ chung).
  • Matchbox (n): Hộp diêm (thường chứa diêm an toàn có mặt quẹtbên hông).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "loại diêm chỉ cháy khi quẹt vào hộp".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "safety match".
safety match

A child carefully strikes a safety match to light a candle.

danh từ
  1. diêm an toàn